trot out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đưa ra, trình bày (một điều đó, thường thông tin hoặc lý do) một cách máy móc hoặc thiếu suy nghĩ: "trot out" dùng để chỉ việc đưa ra một lý do, lời giải thích, hoặc thông tin nào đó một cách dễ dàng, thường đã được sử dụng nhiều lần trước đây. - Trình diễn, giới thiệu (ai đó hoặc cái đó) để gây ấn tượng: "trot out" cũng có thể mang nghĩa đưa ai đó hoặc vật ra để khoe khoang hoặc để người khác chiêm ngưỡng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy luôn đưa ra những lý do rích khi đi trễ.)
  • (Công ty đã trình diễn sản phẩm mới của mình tại hội chợ thương mại.)
  • ( ấy đưa các con ra để khoe với khách khứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trot out a cliché": đưa ra một lời sáo rỗng.
    • The politician trotted out the same cliché about family values. (Chính trị gia đó đã đưa ra lời sáo rỗng tương tự về giá trị gia đình.)
  • "trot out an argument": đưa ra một lập luận (thường yếu hoặc thiếu sáng tạo).
    • He trotted out a weak argument to defend his decision. (Anh ấy đưa ra một lập luận yếu ớt để bảo vệ quyết định của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Trot (động từ): chạy nước kiệu (ngựa) hoặc đi nhẹ nhàng, nhanh.
    • The horse trotted around the field. (Con ngựa chạy nước kiệu quanh cánh đồng.)
  • Trot out (cụm động từ): không biến thể danh từ hoặc tính từ trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Bring out: đưa ra, mang ra.
  • Parade: diễu hành, khoe khoang.
  • Produce: sản xuất, đưa ra.
  • Reel off: đọc vanh vách, nói một cách máy móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trot out (đã giải thíchtrên).
  • Trot along: rời đi, bỏ đi (thường dùng với ngựa hoặc người).
    • I must trot along now; I have a meeting. (Tôi phải đi bây giờ; tôi cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Trot out the same old story: kể lại câu chuyện rích.
    • Every time we meet, he trots out the same old story about his travels. (Mỗi lần gặp, anh ấy lại kể lại câu chuyện rích về chuyến du lịch của mình.)